HSK 1
椅子
yǐzi名
ghế
chair
桌子边有椅子和杯子。
Zhuōzi biān yǒu yǐzi hé bēizi.
There is a chair and a cup beside the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
ghế
chair
桌子边有椅子和杯子。
Zhuōzi biān yǒu yǐzi hé bēizi.
There is a chair and a cup beside the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.