HSK 7-9
递交
dìjiāo动
nộp; trao
to present; to give; to hand over; to hand in
代表向大会递交正式提案。
Dài biǎo xiàng dà huì dì jiāo zhèng shì tí àn.
The delegate submitted a formal proposal to the assembly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.