HSK 2
公交车
gōngjiāochē名
xe buýt
public transport vehicle; town bus
我每天坐公交车上班。
Wǒ měi tiān zuò gōngjiāochē shàngbān.
I take the bus to work every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.