HSK 5
递
dì动
đưa; chuyển; giao
to hand over; to pass on; to deliver; (bound form) progressively; in the proper order
请把这份文件递给经理。
Qǐng bǎ zhè fèn wén jiàn dì gěi jīng lǐ.
Please hand this document to the manager.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.