HSK 4
快递
kuàidì名
chuyển phát nhanh; bưu kiện chuyển phát nhanh
express delivery
你的快递已经放在门口了。
Nǐ de kuài dì yǐ jīng fàng zài mén kǒu le.
Your express delivery has been left at the door.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.