HSK 7-9
帝国
dìguó名
đế quốc
empire; imperial
这本书分析古代帝国兴衰。
Zhè běn shū fēn xī gǔ dài dì guó xīng shuāi.
This book analyzes the rise and fall of ancient empires.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.