HSK 4
交警
jiāojǐng名
cảnh sát giao thông
traffic police (abbr. for 交通警察)
交警正在帮助老人过马路。
Jiāo jǐng zhèng zài bāng zhù lǎo rén guò mǎ lù.
A traffic officer is helping an elderly person cross the road.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.