HSK 7-9
过剩
guòshèng动
dư thừa
to be excessive; to be more than is required
今年部分农产品出现过剩。
Jīn nián bù fen nóng chǎn pǐn chū xiàn guò shèng.
Some agricultural products are in surplus this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.