HSK 3
过去
guòqù名
quá khứ; trước đây
(in the) past; former; previous; to go over; to pass by
过去这里没有这么多高楼。
Guò qù zhè lǐ méi yǒu zhè me duō gāo lóu.
There were not this many tall buildings here in the past.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.