HSK 2
过去
guòqù动
đi qua; trước đây
(in the) past; former; previous; to go over; to pass by
他从这里走过去了。
Tā cóng zhèlǐ zǒu guòqù le.
He walked over from here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.