HSK 2
过
guò动
qua; vượt; trải qua
to cross; to go over; to pass (time); to celebrate (a holiday); to live; to get along; surname Guo
我们每年一起过生日。
Wǒmen měinián yìqǐ guò shēngrì.
We celebrate our birthdays together every year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.