HSK 7-9
过滤
guòlǜ动
lọc; sàng lọc
to filter
这个设备能过滤水中杂质。
Zhè ge shè bèi néng guò lǜ shuǐ zhōng zá zhì.
This device can filter impurities from water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.