HSK 7-9
经
jīng动
kinh; trải qua
classics; sacred book; scripture; to pass through; to undergo; to bear; surname Jing; abbr. for economics 经济
这条公路经山谷通往县城。
Zhè tiáo gōng lù jīng shān gǔ tōng wǎng xiàn chéng.
This road passes through the valley and leads to the county town.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.