HSK 7-9
茎
jīng名
thân cây; cuống
stalk; stem
这株植物的茎细而坚韧。
Zhè zhū zhí wù de jīng xì ér jiān rèn.
The stem of this plant is thin but tough.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.