HSK 2
已经
yǐjīng副
đã; rồi
already
我已经买好电影票了。
Wǒ yǐjīng mǎi hǎo diànyǐng piào le.
I have already bought the movie tickets.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.