HSK 7-9
精
jīng形
tinh; tinh túy
essence; extract; vitality; energy
工人从花瓣中提取香精。
Gōng rén cóng huā bàn zhōng tí qǔ xiāng jīng.
Workers extract fragrance essence from the petals.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.