HSK 7-9
禁不住
jīnbuzhù动
không nhịn được; không chịu nổi
can't help it; can't bear it
孩子禁不住香味先尝一口。
Hái zi jīn bu zhù xiāng wèi xiān cháng yì kǒu.
The child could not resist the aroma and took a bite first.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.