HSK 1
住
zhù动
ở; sống; lưu trú
to live; to reside; to stay; to stop; to cease; (result complement indicating firmness or a stable achieved state)
我们现在住在中国。
Wǒmen xiànzài zhù zài Zhōngguó.
We live in China now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.