HSK 7-9
破解
pòjiě动
giải mã; tháo gỡ
to break (a bond, constraint etc); to explain; to unravel; to decipher
团队终于破解了技术难题。
Tuánduì zhōngyú pòjiě le jìshùnántí.
The team finally solved the technical problem.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.