HSK 7-9
破旧
pòjiù形
cũ nát; tồi tàn
shabby
他们把破旧仓库改成书店。
Tāmen bǎ pòjiù cāngkù gǎichéng shūdiàn.
They converted a dilapidated warehouse into a bookstore.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.