HSK 5
打破
dǎpò动
phá vỡ; đập vỡ
to break; to smash
这个队打破了比赛纪录。
Zhè ge duì dǎ pò le bǐ sài jì lù.
This team broke the competition record.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.