HSK 7-9
比试
bǐshi动
thi tài; so tài
to have a competition; to measure with one's hand or arm; to make a gesture of measuring
两位选手决定公开比试一次。
Liǎng wèi xuǎn shǒu jué dìng gōng kāi bǐ shi yí cì.
The two competitors decided to hold a public contest.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.