HSK 3
比如
bǐrú动
ví dụ; chẳng hạn
for example; for instance; such as; see 比如县
我喜欢水果,比如苹果和西瓜。
Wǒ xǐ huan shuǐ guǒ, bǐ rú píng guǒ hé xī guā.
I like fruit, such as apples and watermelon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.