HSK 4
笔试
bǐshì动
thi viết; bài thi viết
written examination; paper test (for an applicant)
明天上午先参加笔试。
Míng tiān shàng wǔ xiān cān jiā bǐ shì.
The written test comes first tomorrow morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.