HSK 3
比较
bǐjiào动介副
so sánh; khá; tương đối
to compare; to contrast; comparatively; relatively
请比较这两张照片。
Qǐng bǐ jiào zhè liǎng zhāng zhào piān.
Please compare these two photos.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.