HSK 2
考试
kǎoshì动名
thi; kỳ thi
to take an exam; exam
我明天有汉语考试。
Wǒ míngtiān yǒu Hànyǔ kǎoshì.
I have a Chinese exam tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.