HSK 4
面试
miànshì动
phỏng vấn; tham gia phỏng vấn
to be interviewed (as a candidate); interview
我明天上午去公司面试。
Wǒ míng tiān shàng wǔ qù gōng sī miàn shì.
I have an interview at the company tomorrow morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.