HSK 3
比赛
bǐsài动名
thi đấu; cuộc thi; trận đấu
competition (sports etc); match; to compete
明天我们学校有篮球比赛。
Míng tiān wǒ men xué xiào yǒu lán qiú bǐ sài.
Our school has a basketball game tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.