HSK 3
试
shì动
thử; kiểm tra
to test; to try; experiment; examination
这件上衣很好看,你试一下。
Zhè jiàn shàng yī hěn hǎo kàn, nǐ shì yí xià.
This jacket looks good; try it on.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.