HSK 7-9
柜台
guìtái名
quầy; quầy giao dịch
sales counter; front desk; bar; (of financial trading, medicines etc) OTC (over-the-counter)
请到前面柜台办理退货。
Qǐng dào qián miàn guì tái bàn lǐ tuì huò.
Please go to the counter ahead to return the item.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.