HSK 5
舞台
wǔtái名
sân khấu
(lit. and fig.) stage; arena
演员们已经走上了舞台。
Yǎn yuán men yǐ jīng zǒu shàng le wǔ tái.
The performers have already stepped onto the stage.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.