HSK 5
柜子
guìzi名
tủ; tủ đựng đồ
cupboard; cabinet
请把外衣放进这个柜子。
Qǐng bǎ wài yī fàng jìn zhè ge guì zi.
Please put your coat in this cabinet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.