HSK 7-9
贵族
guìzú名
quý tộc
lord; nobility; nobleman; noblewoman
那座城堡曾属于当地贵族。
Nà zuò chéng bǎo céng shǔ yú dāng dì guì zú.
That castle once belonged to the local nobility.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.