HSK 5
电视台
diànshìtái名
đài truyền hình
television station
电视台正在报道这场暴雨。
Diàn shì tái zhèng zài bào dào zhè chǎng bào yǔ.
The television station is reporting on the rainstorm.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.