HSK 5
窗台
chuāngtái名
bệ cửa sổ
windowsill; window ledge
窗台上放着一杯水。
Chuāng tái shàng fàng zhe yì bēi shuǐ.
There is a glass of water on the windowsill.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.