HSK 5
台阶
táijiē名
bậc thang; lối thoát
steps; flight of steps; step (over obstacle); fig. way out of an embarrassing situation
下雨后门口台阶有点滑。
Xià yǔ hòu mén kǒu tái jiē yǒu diǎn huá.
The steps at the entrance are slippery after rain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.