HSK 7-9
来之不易
láizhī-búyìkhó khăn mới có được
(idiom) hard to come by; not easily obtained
大家格外珍惜来之不易的机会。
Dàjiā géwài zhēnxī láizhī-búyì de jīhuì.
Everyone especially treasures this hard-won opportunity.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.