HSK 7-9
情境
qíngjìng名
tình huống; bối cảnh
situation; context; setting; environment
教师创设真实情境供学生练习。
Jiàoshī chuàngshè zhēnshí qíngjìng gōng xuésheng liànxí.
The teacher creates realistic contexts for students to practice in.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.