HSK 7-9
强劲
qiángjìng形
mạnh mẽ; mạnh
strong; powerful; robust
本季度出口增长势头强劲。
Běn jìdù chūkǒu zēngzhǎng shìtóu qiángjìng.
Export growth has strong momentum this quarter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.