HSK 5
强调
qiángdiào动
nhấn mạnh
to emphasize (a statement); to stress
老师强调按时完成作业。
Lǎo shī qiáng diào àn shí wán chéng zuò yè.
The teacher stressed completing the homework on time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.