HSK 5
强大
qiángdà形
hùng mạnh; mạnh mẽ
big and strong; formidable; powerful
这个国家有强大的科研力量。
Zhè ge guó jiā yǒu qiáng dà de kē yán lì liàng.
This country has formidable research capabilities.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.