HSK 7-9
强加
qiángjiā动
áp đặt; ép buộc
to impose; to force upon
别把个人意愿强加给别人。
Bié bǎ gèrén yìyuàn qiángjiā gěi biérén.
Do not impose your personal wishes on others.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.