HSK 5
强烈
qiángliè形
mạnh mẽ; mãnh liệt; gay gắt
strong; intense
我强烈反对这种做法。
Wǒ qiáng liè fǎn duì zhè zhǒng zuò fǎ.
I strongly oppose this approach.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.