HSK 5
增强
zēngqiáng动
tăng cường
to increase; to strengthen
运动能够增强身体力量。
Yùn dòng néng gòu zēng qiáng shēn tǐ lì liàng.
Exercise can strengthen the body.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.