HSK 5
坚强
jiānqiáng形
kiên cường; mạnh mẽ
staunch; strong
她遇到困难时一直很坚强。
Tā yù dào kùn nán shí yì zhí hěn jiān qiáng.
She remained strong when she faced difficulties.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.