HSK 7-9
奇观
qíguān名
kỳ quan; cảnh tượng lạ
spectacle; impressive sight
日出照亮云海形成壮丽奇观。
Rìchū zhàoliàng yúnhǎi xíngchéng zhuànglì qíguān.
Sunrise illuminated the sea of clouds, creating a magnificent spectacle.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.