HSK 4
观看
guānkàn动
xem; theo dõi
to watch; to view
很多人正在观看足球比赛。
Hěn duō rén zhèng zài guān kàn zú qiú bǐ sài.
Many people are watching the football match.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.