HSK 3
奇怪
qíguài形
kỳ lạ; lấy làm lạ
strange; odd; to marvel; to be baffled
冰箱里放着一本书,真奇怪。
Bīng xiāng lǐ fàng zhe yì běn shū, zhēn qí guài.
There is a book in the refrigerator; how strange.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.