HSK 7-9
奇妙
qímiào形
kỳ diệu; tuyệt vời
wonderful; marvelous; intriguing; mysterious; strange
孩子惊叹昆虫世界如此奇妙。
Háizi jīngtàn kūnchóng shìjiè rúcǐ qímiào.
The child marveled at how wondrous the insect world was.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.