HSK 7-9
器官
qìguān名
cơ quan; bộ phận cơ thể
(physiology) organ; apparatus
心脏是人体的重要器官。
Xīnzàng shì réntǐ de zhòngyào qìguān.
The heart is an important organ of the human body.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.